immediately after the event
ngay sau sự kiệnThe police arrived immediately after the event.
Cảnh sát đã đến ngay sau sự kiện.
Ngay sau khi một sự kiện xảy ra, thường chỉ một khoảng thời gian ngắn.
The team held a debrief immediately after the event.
Đội đã tổ chức một cuộc họp tổng kết ngay sau sự kiện.
She felt relieved immediately after the event ended.
Cô ấy cảm thấy thoải mái ngay sau khi sự kiện kết thúc.
Thường dùng để mô tả hành động hoặc phản ứng xảy ra ngay sau một sự kiện cụ thể.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng cho các hành động hoặc phản ứng xảy ra ngay sau sự kiện, không dùng cho thời gian dài sau đó.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'immediately' (ngay lập tức) và 'after the event' (sau sự kiện), dùng để chỉ thời gian ngay sau một sự kiện.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc báo cáo để mô tả thời gian xảy ra ngay sau một sự kiện.