immerse

/ɪˈmɜːrs/
chìm đắm, mắc vào

She immersed herself in her work.

Cô ấy chìm đắm vào công việc của mình.


thông thường

Chìm đắm vào một hoạt động, sự kiện hoặc cảm xúc, thường đến mức mất liên lạc với thế giới xung quanh.

He immersed himself in the book for hours.

Anh ta chìm đắm vào cuốn sách trong nhiều giờ.

The movie immersed the audience in a fantasy world.

Phim đã chìm đắm khán giả vào một thế giới huyền ảo.

Thường dùng với từ 'in' hoặc 'oneself' để chỉ sự tập trung sâu sắc.

trang trọng

Chìm vào nước hoặc chất lỏng.

The ship immersed in the deep sea.

Con tàu chìm vào biển sâu.

Dùng trong ngữ cảnh vật lý, ít dùng trong tiếng nói hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

immerse oneself inchìm đắm vàofully immersedchìm đắm hoàn toàn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Dùng 'immerse' khi muốn nhấn mạnh sự tập trung sâu sắc, không dùng cho việc chìm vào nước trong tiếng nói hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'immergere' (chìm vào nước).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng với 'in' hoặc 'oneself' để chỉ sự tập trung sâu sắc vào một hoạt động.

Phân tích từ

im-
vào
prefix
+
-merse
chìm
root
Từ Điển Anh Việt