Looking up...
She had already left before that.
Cô ấy đã rời đi trước đó.
Dùng để chỉ một thời điểm hoặc sự kiện xảy ra trước một thời điểm hoặc sự kiện khác đã được đề cập.
He arrived before that meeting.
Anh ấy đã đến trước cuộc họp đó.
Before that, I didn't know about it.
Trước đó, tôi không biết về điều đó.
Thường dùng để liên kết hai sự kiện hoặc thời điểm trong một câu chuyện hoặc đối thoại.
Dùng 'before that' để liên kết hai sự kiện trong câu chuyện, giúp người nghe hoặc đọc hiểu rõ hơn về thứ tự thời gian.
Dùng 'before that' để chỉ sự kiện xảy ra trước một thời điểm hoặc sự kiện khác đã được đề cập.
Từ ghép của 'before' (trước) và 'that' (đó), dùng để chỉ thời gian hoặc sự kiện trước một thời điểm hoặc sự kiện khác.
Thường dùng trong câu chuyện hoặc đối thoại để liên kết hai thời điểm hoặc sự kiện. Có thể thay thế bằng 'earlier' hoặc 'prior to that' trong ngữ cảnh chính thức hơn.