Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. before that

before that

/bɪˈfɔːr ðæt/
trước đó

She had already left before that.

Cô ấy đã rời đi trước đó.


thông thường

Dùng để chỉ một thời điểm hoặc sự kiện xảy ra trước một thời điểm hoặc sự kiện khác đã được đề cập.

He arrived before that meeting.

Anh ấy đã đến trước cuộc họp đó.

Before that, I didn't know about it.

Trước đó, tôi không biết về điều đó.

Thường dùng để liên kết hai sự kiện hoặc thời điểm trong một câu chuyện hoặc đối thoại.

Cụm từ kết hợp

before that timetrước thời điểm đóbefore that happenedtrước khi điều đó xảy ra

Từ đồng nghĩa

prior to thatearlier than thatpreviously

Từ trái nghĩa

after thatlater than that

Cụm từ liên quan

before nowcụm từ
trước bây giờ
before thencụm từ
trước thời điểm đó

Mẹo hay

Sử dụng trong câu chuyện

Dùng 'before that' để liên kết hai sự kiện trong câu chuyện, giúp người nghe hoặc đọc hiểu rõ hơn về thứ tự thời gian.

Quy tắc vàng

Thứ tự thời gian

Dùng 'before that' để chỉ sự kiện xảy ra trước một thời điểm hoặc sự kiện khác đã được đề cập.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'before' (trước) và 'that' (đó), dùng để chỉ thời gian hoặc sự kiện trước một thời điểm hoặc sự kiện khác.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong câu chuyện hoặc đối thoại để liên kết hai thời điểm hoặc sự kiện. Có thể thay thế bằng 'earlier' hoặc 'prior to that' trong ngữ cảnh chính thức hơn.

Phân tích từ

before
trước
root
+
that
đó
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.