Looking up...
She left immediately after the meeting.
Cô ấy rời đi ngay sau cuộc họp.
Ngay sau một sự kiện hoặc hành động nào đó, không có khoảng thời gian trễ.
The doctor arrived immediately after the emergency call.
Bác sĩ đến ngay sau cuộc gọi khẩn cấp.
He started crying immediately after hearing the news.
Anh ấy bắt đầu khóc ngay sau khi nghe tin.
Thường dùng để chỉ sự liên tiếp hoặc sự nhanh chóng trong thời gian.
Dùng 'immediately after' khi muốn nhấn mạnh sự liên tiếp ngay sau một sự kiện hoặc hành động.
Không nên dùng 'immediately after' thay cho 'after' đơn giản, vì nó nhấn mạnh sự nhanh chóng hơn.
Từ ghép từ 'immediately' (ngay lập tức) và 'after' (sau), dùng để chỉ sự liên tiếp ngay sau một hành động hoặc sự kiện.
Thường dùng trong văn bản chính thức và giao tiếp hàng ngày để mô tả sự liên tiếp trong thời gian.