Looking up...
She left directly after the meeting.
Cô ấy rời đi ngay sau cuộc họp.
Ngay sau một sự kiện hoặc thời điểm nhất định, không có khoảng thời gian trống giữa chúng.
The movie starts directly after the news.
Phim bắt đầu ngay sau tin tức.
He arrived directly after lunch.
Anh ấy đến ngay sau bữa trưa.
Thường dùng để chỉ sự liên tiếp ngay lập tức.
Cụm từ này thường dùng để chỉ sự tiếp diễn ngay lập tức, không có khoảng thời gian trống giữa chúng.
Không nên dùng 'directly after' khi có khoảng thời gian trống giữa hai sự kiện.
Từ 'directly' có nghĩa là 'trực tiếp, ngay lập tức' và 'after' có nghĩa là 'sau'. Cụm từ này được hình thành từ sự kết hợp của hai từ này để chỉ sự liên tiếp ngay lập tức.
Cụm từ này thường dùng để chỉ sự tiếp diễn ngay lập tức sau một sự kiện hoặc thời điểm nhất định. Nó thường được sử dụng trong cả văn nói và văn viết.