imagination

/ɪˌmædʒəˈneɪʃən/
trí tưởng tượng

Her imagination created a magical world full of adventures.

Trí tưởng tượng của cô ấy đã tạo ra một thế giới ma thuật đầy phiêu lưu.


chung

Kỹ năng hoặc khả năng tạo ra các ý tưởng, hình ảnh hoặc cảnh tượng trong đầu không dựa trên thực tế.

Children often use their imagination to play pretend games.

Trẻ em thường sử dụng trí tưởng tượng để chơi trò chơi giả định.

Khả năng này thường liên quan đến sáng tạo và giải trí.

psychology

Khả năng hiểu hoặc cảm nhận được những điều không rõ ràng hoặc không trực tiếp trải nghiệm được.

Empathy requires imagination to understand others' feelings.

Cảm thông yêu cầu trí tưởng tượng để hiểu cảm xúc của người khác.

Trong tâm lý học, trí tưởng tượng có vai trò quan trọng trong việc hiểu và cảm nhận.

Cụm từ kết hợp

wild imaginationtrí tưởng tượng hoang dãactive imaginationtrí tưởng tượng hoạt độngpower of imaginationsức mạnh của trí tưởng tượng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

run wild with one's imaginationcụm từ
để trí tưởng tượng bay bổng
let your imagination run wildcụm từ
cho trí tưởng tượng bay bổng

Mẹo hay

Sử dụng trí tưởng tượng để giải quyết vấn đề

Trí tưởng tượng có thể giúp bạn tìm ra các giải pháp sáng tạo cho các vấn đề phức tạp.

Quy tắc vàng

Trí tưởng tượng và sáng tạo

Trí tưởng tượng là nền tảng cho sáng tạo, giúp bạn tạo ra các ý tưởng mới và độc đáo.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'imaginatio', có nghĩa là 'hình dung, tưởng tượng'.

Ghi chú sử dụng

Trí tưởng tượng thường được sử dụng trong văn học, nghệ thuật và tâm lý học.

Phân tích từ

imag
hình dung, hình ảnh
root
+
-ation
hành động hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt