Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. illiteracy

illiteracy

/ˌɪlɪˈtɛrəsi/
không biết đọc viết

Illiteracy remains a significant challenge in many developing countries.

Mức độ mù chữ vẫn là một thách thức lớn ở nhiều nước đang phát triển.


trang trọng

Tình trạng không biết đọc và viết, thường được định nghĩa là không có khả năng đọc và viết với mức độ đủ để hiểu và sử dụng thông tin cơ bản.

The government launched a campaign to reduce illiteracy rates among adults.

Chính phủ đã khởi động một chiến dịch nhằm giảm tỷ lệ mù chữ ở người lớn.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, xã hội và phát triển.

Cụm từ kết hợp

high illiteracy ratetỷ lệ mù chữ caofight illiteracyđấu tranh chống mù chữ

Từ đồng nghĩa

analphabetismilliterateness

Từ trái nghĩa

literacyeducation

Cụm từ liên quan

functional illiteracycụm từ
sự không thể đọc và viết với mức độ đủ để hoạt động trong cuộc sống hàng ngày

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'illiteracy' với 'literacy'. 'Illiteracy' chỉ tình trạng không biết đọc viết, còn 'literacy' là sự biết đọc viết.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh sử dụng

Thường được sử dụng trong các báo cáo xã hội, giáo dục và phát triển.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'illiteracy' được hình thành từ tiền tố 'il-' (bất) và 'literacy' (sự biết đọc viết).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng xã hội hoặc cá nhân về khả năng đọc và viết.

Phân tích từ

il-
bất, không
prefix
+
literacy
sự biết đọc viết
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.