Looking up...
The government failed to address the ignored problem of homelessness.
Chính phủ đã không giải quyết vấn đề vô gia cư bị bỏ qua.
Một vấn đề quan trọng nhưng không được chú ý hoặc giải quyết.
Environmental degradation is an ignored problem in many developing countries.
Sự suy thoái môi trường là một vấn đề bị bỏ qua ở nhiều nước đang phát triển.
Thường được sử dụng để chỉ những vấn đề xã hội, kinh tế hoặc môi trường không được giải quyết kịp thời.
Thường được sử dụng để chỉ những vấn đề xã hội hoặc kinh tế không được chính phủ hoặc tổ chức giải quyết.
'Ignored problem' thường mang ý nghĩa tích cực hơn, nhấn mạnh vào việc vấn đề đó cần được chú ý, trong khi 'overlooked issue' có thể mang ý nghĩa tiêu cực hơn, cho thấy sự cẩu thả.
Từ ghép từ 'ignored' (bị bỏ qua) và 'problem' (vấn đề), dùng để mô tả những vấn đề không được chú ý.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội, chính trị hoặc kinh tế để chỉ những vấn đề cần được giải quyết nhưng bị bỏ qua.