Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. education

education

/ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
giáo dục

Education is the foundation of a successful society.

Giáo dục là nền tảng của một xã hội thành công.


trang trọng

Quá trình truyền đạt kiến thức, kỹ năng và giá trị cho người khác, thường thông qua các hệ thống giáo dục như trường học.

She received a good education at her local school.

Cô ấy đã nhận được một nền giáo dục tốt tại trường địa phương của mình.

Thường liên quan đến các chương trình học chính thức hoặc hệ thống giáo dục.

thông thường

Quá trình tự học hoặc học hỏi từ kinh nghiệm.

Travel can be a great education in life.

Du lịch có thể là một nền giáo dục tuyệt vời trong cuộc sống.

Không nhất thiết phải liên quan đến trường học.

Cụm từ kết hợp

formal educationgiáo dục chính quyhigher educationgiáo dục đại họceducation systemhệ thống giáo dụceducation reformcải cách giáo dục

Từ đồng nghĩa

learninginstructionteachingschooling

Từ trái nghĩa

ignoranceilliteracy

Cụm từ liên quan

education is the key to successtục ngữ
Giáo dục là chìa khóa thành công

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'education' thường liên quan đến hệ thống giáo dục, nhưng cũng có thể dùng cho quá trình học hỏi tự nhiên.

Quy tắc vàng

Hệ thống giáo dục

Trong ngữ cảnh chính thức, 'education' thường đề cập đến các chương trình học chính quy như trường tiểu học, trung học và đại học.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'education' bắt nguồn từ tiếng Latin 'educatio', có nghĩa là 'nuôi dưỡng' hoặc 'dạy dỗ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'education' thường được sử dụng để chỉ quá trình học tập có hệ thống, nhưng cũng có thể dùng để chỉ quá trình học hỏi từ kinh nghiệm.

Phân tích từ

educ
dạy, nuôi dưỡng
root
+
-ation
quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.