illuminate
sáng tỏ, làm cho rõ ràngThe teacher used diagrams to illuminate the complex theory.
Giáo viên đã sử dụng các biểu đồ để làm rõ lý thuyết phức tạp đó.
Làm cho một vật thể hoặc không gian trở nên sáng rực hoặc rõ ràng hơn.
The streetlights illuminate the road at night.
Các đèn đường làm cho con đường sáng tỏ vào ban đêm.
Thường dùng để chỉ việc làm cho một vật trở nên rõ ràng hơn bằng cách sử dụng ánh sáng hoặc thông tin.
Giải thích hoặc làm rõ một vấn đề phức tạp bằng cách cung cấp thông tin hoặc ví dụ.
The professor's lecture illuminated the obscure points of the theory.
Bài giảng của giáo sư đã làm rõ các điểm mơ hồ trong lý thuyết.
Dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên môn để chỉ việc làm rõ một khái niệm.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh học thuật
Từ này thường dùng để chỉ việc giải thích một khái niệm phức tạp bằng cách cung cấp thông tin hoặc ví dụ.
Quy tắc vàng
Ánh sáng và trí tuệ
Từ 'illuminate' có thể dùng để chỉ việc làm cho một vật thể sáng tỏ hoặc làm rõ một khái niệm.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'illuminare', có nghĩa là 'làm cho sáng tỏ' hoặc 'làm cho rõ ràng'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý (ánh sáng) hoặc trí tuệ (giải thích).