Looking up...
She ignored his rude comments.
Cô ấy bỏ qua những bình luận thô lỗ của anh ấy.
Không chú ý, bỏ qua, không để ý đến ai hoặc cái gì.
He ignored the warning signs.
Anh ấy bỏ qua những dấu hiệu cảnh báo.
Thường dùng để chỉ hành động cố ý không để ý đến điều gì đó.
Hãy sử dụng 'ignore' khi muốn nhấn mạnh hành động cố ý bỏ qua điều gì đó.
Từ gốc tiếng Anh 'ignore', có nghĩa là không để ý, bỏ qua.
Thường dùng trong các tình huống khi ai đó cố ý không để ý đến điều gì đó, có thể là một cảnh báo, lời khuyên, hoặc một vấn đề.