Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. ill

ill

/ɪl/
ốm, bệnh

She felt ill after eating spoiled food.

Cô ấy cảm thấy ốm sau khi ăn thức ăn hỏng.


thông thường

Bị bệnh hoặc không khỏe, thường là tạm thời.

He stayed home because he was ill.

Anh ấy ở nhà vì bị ốm.

Thường dùng để mô tả tình trạng sức khỏe không tốt tạm thời.

trang trọng

Không hợp lý hoặc không đúng (dùng trong ngữ cảnh trừu tượng).

His argument was ill-conceived.

Lý luận của anh ấy không hợp lý.

Dùng để chỉ sự thiếu logic hoặc sai lầm trong suy nghĩ.

Cụm từ kết hợp

ill at easekhông thoải máiill-fatedbất hạnhill-temperedkhông kiên nhẫn

Từ đồng nghĩa

sickunwellindisposed

Từ trái nghĩa

healthywellfit

Cụm từ liên quan

ill at easecụm từ
không thoải mái
ill-fatedcụm từ
bất hạnh
ill-temperedcụm từ
không kiên nhẫn

Mẹo hay

Sử dụng 'ill' và 'sick'

'Ill' thường dùng cho tình trạng sức khỏe không tốt tạm thời, trong khi 'sick' có thể dùng cho cả tạm thời và lâu dài.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'ill' và 'sick'

'Ill' thường dùng để mô tả tình trạng sức khỏe không tốt tạm thời, trong khi 'sick' có thể dùng cho cả tạm thời và lâu dài.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'eall', có nghĩa là 'không khỏe'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'ill' thường dùng để mô tả tình trạng sức khỏe không tốt tạm thời, trong khi 'sick' có thể dùng cho cả tình trạng tạm thời và lâu dài.

Phân tích từ

ill
không khỏe
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.