follow up
theo dõiThe doctor will follow up with you next week.
Bác sĩ sẽ theo dõi bạn tuần tới.
Theo dõi hoặc tiếp tục một hành động hoặc cuộc hội thoại trước đó để đảm bảo kết quả hoặc tiến bộ.
I need to follow up on the project status.
Tôi cần theo dõi tình trạng dự án.
She sent an email to follow up on the meeting.
Cô ấy đã gửi một email để theo dõi cuộc họp.
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc giao tiếp hàng ngày.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Sử dụng 'follow up' khi muốn nói về việc theo dõi hoặc tiếp tục một hành động hoặc cuộc hội thoại trước đó.
Quy tắc vàng
Cấu trúc chính xác
'Follow up' thường được sử dụng với 'on' hoặc 'with' để chỉ đối tượng được theo dõi.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ động từ 'follow' (theo dõi) và giới từ 'up' (tiếp tục).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc giao tiếp hàng ngày để chỉ việc theo dõi hoặc tiếp tục một hành động hoặc cuộc hội thoại trước đó.