Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. monitor

monitor

/ˈmɒnɪtər/
màn hình máy tính

I use a 27-inch monitor for work.

Tôi sử dụng một màn hình 27 inch để làm việc.


Công nghệ
chuyên ngành

Màn hình hiển thị hình ảnh hoặc thông tin từ máy tính hoặc thiết bị điện tử khác.

The monitor displays high-resolution graphics.

Màn hình hiển thị đồ họa có độ phân giải cao.

Thường được sử dụng với máy tính để bàn hoặc thiết bị gaming.

Kinh doanh
trang trọng

Người giám sát hoặc theo dõi hoạt động của một hệ thống hoặc nhóm người.

The security monitor checks the surveillance cameras.

Người giám sát bảo vệ kiểm tra các camera giám sát.

Trong ngữ cảnh này, 'monitor' có nghĩa là người theo dõi hoặc giám sát.

Cụm từ kết hợp

computer monitormàn hình máy tínhmonitor resolutionđộ phân giải màn hìnhmonitor performancegiám sát hiệu suất

Từ đồng nghĩa

screendisplayobserversupervisor

Từ trái nghĩa

ignoreoverlook

Cụm từ liên quan

monitor your healthcụm từ
theo dõi sức khỏe của bạn
monitor the situationcụm từ
theo dõi tình hình

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'monitor' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong công nghệ, nó thường chỉ màn hình máy tính, trong khi trong kinh doanh, nó có thể chỉ người giám sát.

Quy tắc vàng

Động từ và danh từ

Khi 'monitor' dùng như động từ, nó thường đi với các từ như 'health', 'performance', hoặc 'situation'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'monitor' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'monere' có nghĩa là 'cảnh báo' hoặc 'giám sát'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'monitor' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó có nghĩa là 'giám sát' hoặc 'theo dõi'.

Phân tích từ

mon-
một phần của từ gốc Latinh 'monere'
prefix
+
-itor
người thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.