following up

/ˈfɒləʊɪŋ ʌp/◆động từ cụm
theo dõi

I'll follow up with the client next week.

Tôi sẽ theo dõi khách hàng tuần tới.


trang trọngthông thường

Kiểm tra hoặc tiếp tục một việc gì đó để đảm bảo nó được hoàn thành hoặc tiến triển như mong đợi.

The manager will follow up on the project status.

Quản lý sẽ theo dõi tình trạng dự án.

Please follow up with the doctor about your test results.

Xin vui lòng liên hệ lại với bác sĩ về kết quả xét nghiệm của bạn.

Thường được sử dụng trong môi trường làm việc hoặc giao tiếp chính thức.

Cụm từ kết hợp

follow up ontheo dõi vềfollow up withliên hệ lại với

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'follow up on' khi muốn theo dõi một việc gì đó và 'follow up with' khi muốn liên hệ lại với một người.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ động từ 'follow' (theo dõi) và giới từ 'up' (tiếp tục).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong môi trường làm việc hoặc giao tiếp chính thức để đảm bảo một việc gì đó được hoàn thành hoặc tiến triển như mong đợi.

Phân tích từ

follow
theo dõi
root
+
up
tiếp tục
particle
Từ Điển Anh Việt