following instructions

/ˈfɑloʊɪŋ ɪnˈstrʌkʃənz/
tuân theo hướng dẫn

Please follow the instructions carefully to assemble the furniture.

Vui lòng tuân theo hướng dẫn một cách cẩn thận để lắp ráp đồ nội thất.


trang trọng

Việc hành động theo những chỉ dẫn hoặc quy trình được đưa ra.

The employee was praised for following instructions without deviation.

Nhân viên được khen ngợi vì đã tuân theo hướng dẫn một cách chính xác.

Following instructions is crucial in emergency situations.

Tuân theo hướng dẫn là điều quan trọng trong các tình huống khẩn cấp.

Thường được sử dụng trong môi trường công việc, học tập hoặc khi thực hiện các nhiệm vụ yêu cầu độ chính xác cao.

Cụm từ kết hợp

strictly follow instructionstuân theo hướng dẫn một cách nghiêm ngặtignore instructionsbỏ qua hướng dẫnwritten instructionshướng dẫn bằng văn bản

Cụm từ liên quan

read the instructionscụm từ
đọc hướng dẫn
follow the rulescụm từ
tuân theo luật lệ

Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Cụm từ 'following instructions' thường đứng sau động từ 'to be' hoặc sau động từ hành động như 'need', 'require', 'demand'. Ví dụ: 'Employees must follow instructions.' (Nhân viên phải tuân theo hướng dẫn.)

Quy tắc vàng

Phân biệt 'following instructions' và 'following the instructions'

'Following instructions' (không có mạo từ) thường mang nghĩa tổng quát về hành động tuân thủ hướng dẫn. 'Following the instructions' (có mạo từ) nhấn mạnh vào các hướng dẫn cụ thể đã được đề cập trước đó.

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ 'following' (hiện tại phân từ của 'follow', nghĩa là 'tuân theo') và 'instructions' (số nhiều của 'instruction', nghĩa là 'hướng dẫn'). Cụm từ xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 17, phản ánh nhu cầu giao tiếp rõ ràng trong các quy trình và hệ thống.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp, chẳng hạn như trong công việc, giáo dục, hoặc khi thực hiện các nhiệm vụ kỹ thuật. Không nên nhầm lẫn với 'following the instructions' (theo sau hướng dẫn) trong ngữ cảnh động từ.

Phân tích từ

following
hành động tuân theo hoặc làm theo
gerund (present participle)
+
instructions
chỉ dẫn hoặc hướng dẫn chi tiết
noun (plural)
Từ Điển Anh Việt