Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. follow the rules by the book

follow the rules by the book

/ˈfɒloʊ ðə ruːlz baɪ ðə bʊk/
tuân thủ quy tắc nghiêm ngặt

In our company, we follow the rules by the book to ensure fairness.

Trong công ty chúng tôi, chúng tôi tuân thủ quy tắc nghiêm ngặt để đảm bảo công bằng.


trang trọng

Tuân thủ quy tắc một cách nghiêm ngặt và chính xác, không có sự linh hoạt nào.

The teacher insisted that we follow the rules by the book during the exam.

Giáo viên yêu cầu chúng tôi phải tuân thủ quy tắc nghiêm ngặt trong kỳ thi.

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự chính xác và nghiêm túc cao.

Cụm từ kết hợp

strictly followtuân thủ nghiêm ngặtadhere totuân thủ

Từ đồng nghĩa

adhere to the rulesstrictly follow the rulesobey the rules

Từ trái nghĩa

bend the rulesbreak the rulesignore the rules

Cụm từ liên quan

by the bookcụm từ
theo quy tắc nghiêm ngặt

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Câu này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự nghiêm túc và chính xác cao, chẳng hạn như trong luật pháp, kinh doanh hoặc giáo dục.

Quy tắc vàng

Nghiêm túc và chính xác

Câu này nhấn mạnh sự nghiêm túc và chính xác trong việc tuân thủ quy tắc, không có sự linh hoạt nào.

Nguồn gốc từ

Khái niệm này xuất phát từ ý tưởng tuân thủ quy tắc một cách nghiêm ngặt như trong sách hướng dẫn.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự chính xác và nghiêm túc cao, chẳng hạn như trong luật pháp, kinh doanh hoặc giáo dục.

Phân tích từ

follow
tuân thủ
root
+
the rules
quy tắc
root
+
by the book
nghiêm ngặt, chính xác
phrase
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.