Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. alike

alike

/əˈlaɪk/
giống nhau

The twins look alike.

Hai anh em song sinh trông giống nhau.


thông thường

Giống nhau về ngoại hình, tính cách hoặc đặc điểm nào đó.

These two paintings are alike in style.

Hai bức tranh này giống nhau về phong cách.

They have similar personalities and often think alike.

Họ có tính cách tương tự và thường nghĩ giống nhau.

Thường dùng để so sánh hai hoặc nhiều đối tượng về một hoặc nhiều đặc điểm.

Cụm từ kết hợp

look aliketrông giống nhausound alikenghe giống nhauthink alikenghĩ giống nhau

Từ đồng nghĩa

similaridenticalresembling

Từ trái nghĩa

differentunlikedistinct

Cụm từ liên quan

as alike as two peasthành ngữ
giống nhau hoàn toàn

Mẹo hay

Sử dụng 'alike' với động từ

'Alike' thường đi kèm với động từ như 'look', 'sound', 'think' để chỉ sự tương đồng về ngoại hình, âm thanh hoặc suy nghĩ.

Quy tắc vàng

Không dùng 'alike' như một động từ

'Alike' là một tính từ, không dùng như động từ. Để chỉ hành động so sánh, dùng 'resemble' hoặc 'be similar to'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'alike' là sự kết hợp của 'al-' (một dạng của 'all') và 'like' (giống).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để so sánh hai hoặc nhiều đối tượng về một hoặc nhiều đặc điểm. Có thể dùng với các động từ như 'look', 'sound', 'think' để chỉ sự tương đồng.

Phân tích từ

al-
một dạng của 'all'
prefix
+
like
giống
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.