all

/ɔːl/
tất cả

All students passed the exam.

Tất cả học sinh đều đã vượt qua kỳ thi.


chung

toàn bộ, tất cả (mọi người/vật trong một nhóm)

She ate all the cookies.

Cô ấy đã ăn hết tất cả bánh quy.

Dùng trước danh từ đếm được số nhiều hoặc danh từ không đếm được.

chung

toàn bộ, tất cả (một lượng hoàn toàn)

I spent all my money on books.

Tôi đã tiêu hết tất cả tiền vào sách.

Có thể đứng một mình như đại từ (e.g., 'All is well.').

chung

hoàn toàn, hết sức

I am all ears.

Tôi đang hết sức chú ý.

Thường dùng trong các thành ngữ như 'all right', 'all set'.

Cụm từ kết hợp

all the timesuốt thời gianall of a suddenbất ngờall in allnhìn chung

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'all', 'every', 'whole'

'All' nhấn mạnh tổng thể (e.g., 'all the people'), 'every' nhấn mạnh từng cá thể (e.g., 'every person'), 'whole' nhấn mạnh sự trọn vẹn (e.g., 'the whole cake').

Quy tắc vàng

Vị trí của 'all'

Trong câu khẳng định, 'all' thường đứng trước danh từ (e.g., 'all the time'). Trong câu phủ định, 'all' có thể đứng sau trợ động từ (e.g., 'I don't like all of them').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'eall', có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'allaz', liên quan đến tiếng Đức 'all' và tiếng Hà Lan 'al'.

Ghi chú sử dụng

Không dùng 'all' trước danh từ không xác định (e.g., sai: 'all a book', đúng: 'the whole book'). Trong ngữ cảnh trang trọng, có thể dùng 'all of' trước danh từ số nhiều (e.g., 'all of the students').

Từ Điển Anh Việt