infodemia

/iɱ.foˈðe.mja/
nounTrung cấp
thông thường

Sự lan truyền thông tin sai lệch hoặc không chính xác, thường qua mạng xã hội hoặc phương tiện truyền thông, gây ra sự hoang mang hoặc lo sợ trong công chúng.

La infodemia sobre las vacunas ha generado desconfianza en la población.

Sự lan truyền thông tin sai lệch về vaccine đã gây ra sự hoang mang trong công chúng.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh đại dịch hoặc các sự kiện quan trọng để mô tả sự lan truyền thông tin sai lệch.

Cụm từ kết hợp

combatir la infodemiachống lại sự lan truyền thông tin sai lệchfuente de infodemianguồn của sự lan truyền thông tin sai lệch

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

infodemiacụm từ
sự lan truyền thông tin sai lệch

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thường được sử dụng trong bối cảnh đại dịch hoặc các sự kiện quan trọng để mô tả sự lan truyền thông tin sai lệch.

Quy tắc vàng

Từ mới

Là một từ mới được tạo ra để mô tả hiện tượng lan truyền thông tin sai lệch trong thời đại đại dịch.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'información' (thông tin) và 'pandemia' (đại dịch), được tạo ra để mô tả sự lan truyền thông tin sai lệch trong thời đại đại dịch.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh đại dịch hoặc các sự kiện quan trọng để mô tả sự lan truyền thông tin sai lệch.

Phân tích từ

info
thông tin
root
+
demia
đại dịch
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt