For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

información veraz

/iɱfoɾmaˈθjon beˈɾaθ/
phrase★Trung cấp
trang trọng

Thông tin được chứng minh là chính xác, đáng tin cậy, không bị sai lệch hoặc bị thao túng.

El periodista se esforzó por proporcionar información veraz a sus lectores.

Nhà báo đã cố gắng cung cấp thông tin chính xác cho độc giả của mình.

La información veraz es fundamental en un sistema judicial justo.

Thông tin chính xác là cơ sở quan trọng trong một hệ thống tư pháp công bằng.

💡

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý, báo chí, và khoa học để nhấn mạnh tính chính xác và đáng tin cậy của thông tin.

Cụm từ kết hợp

fuente de información veraznguồn thông tin chính xácgarantizar información verazđảm bảo thông tin chính xác

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

veracidadcụm từ
tính chính xác, tính đáng tin cậy

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý, báo chí, và khoa học để nhấn mạnh tính chính xác của thông tin.

⚡Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các bối cảnh thông thường

Không nên sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, mà chỉ trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'veraz' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'verax', có nghĩa là 'chính xác, đáng tin cậy'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp để nhấn mạnh tính chính xác và đáng tin cậy của thông tin.

Phân tích từ

información
thông tin
root
+
veraz
chính xác, đáng tin cậy
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →