Looking up...
Thông tin được chứng minh là chính xác, đáng tin cậy, không bị sai lệch hoặc bị thao túng.
El periodista se esforzó por proporcionar información veraz a sus lectores.
Nhà báo đã cố gắng cung cấp thông tin chính xác cho độc giả của mình.
La información veraz es fundamental en un sistema judicial justo.
Thông tin chính xác là cơ sở quan trọng trong một hệ thống tư pháp công bằng.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý, báo chí, và khoa học để nhấn mạnh tính chính xác và đáng tin cậy của thông tin.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý, báo chí, và khoa học để nhấn mạnh tính chính xác của thông tin.
Không nên sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, mà chỉ trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc chính thức.
Từ 'veraz' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'verax', có nghĩa là 'chính xác, đáng tin cậy'.
Thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp để nhấn mạnh tính chính xác và đáng tin cậy của thông tin.