desinformación

/desinforˈmasjon/
nounTrung cấp thông tin sai lệch
trang trọng

Thông tin sai lệch hoặc sai trái được truyền bá cố ý để gây nhầm lẫn hoặc gây hấn.

El gobierno combatió la desinformación durante la pandemia.

Chính phủ đã chống lại thông tin sai lệch trong đại dịch.

💡

Thường liên quan đến truyền thông, chính trị hoặc công nghệ.

Cụm từ kết hợp

campaña de desinformaciónchiến dịch thông tin sai lệchviralizar desinformaciónlan truyền thông tin sai lệch

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

caer en la desinformacióncụm từ
bị lừa dối bởi thông tin sai lệch

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'desinformación' với 'información errónea' (thông tin sai do vô ý).

Quy tắc vàng

Phân biệt ngữ cảnh

Thông tin sai lệch thường có mục đích gây hấn, còn thông tin sai vô ý không.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'des-' (phủ định) + 'información' (thông tin), có nghĩa là thông tin sai lệch.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, truyền thông hoặc công nghệ.

Phân tích từ

des-
phủ định
prefix
+
información
thông tin
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt