bulos

/ˈbulos/
nounTrung cấp
thông thường

Tin đồn hoặc tin giả mạo được truyền bá nhanh chóng, thường gây hoảng loạn hoặc nhầm lẫn.

Circulaban bulos sobre un brote de enfermedad en la ciudad.

Có những tin đồn lan truyền về một đợt bùng phát bệnh ở thành phố.

No creas todo lo que lees; a veces son solo bulos.

Đừng tin tất cả những gì bạn đọc; đôi khi đó chỉ là tin đồn.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh truyền thông xã hội hoặc tin tức.

Cụm từ kết hợp

esparcir buloslan truyền tin đồncreer bulostin vào tin đồn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

correr como la pólvoracụm từ
lan truyền nhanh như chớp

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'bulos' và 'rumor'

'Bulos' thường có tính gây hoảng loạn hơn 'rumor', và thường liên quan đến tin giả mạo.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'bulos' khi muốn nhấn mạnh tính giả dối hoặc gây hoảng loạn của tin đồn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Tây Ban Nha có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'bullire' (nóng, sôi) và liên quan đến việc lan truyền tin tức nhanh chóng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ tin đồn có tính gây hoảng loạn hoặc nhầm lẫn, đặc biệt trong thời đại truyền thông xã hội.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt