Looking up...
Hoàn chỉnh, đầy đủ tất cả các thành phần cần thiết.
Este informe completo cubre todos los aspectos del proyecto.
Báo cáo hoàn chỉnh này bao gồm tất cả các khía cạnh của dự án.
Thường dùng để mô tả một sản phẩm, dịch vụ hoặc thông tin đầy đủ.
Đầy đủ, có tất cả các phần cần thiết.
El desayuno completo me mantuvo lleno hasta la hora del almuerzo.
Bữa sáng đầy đủ đã giữ tôi no đến giờ trưa.
Thường dùng để mô tả một bữa ăn hoặc một bộ sưu tập.
Từ 'completo' thường dùng trong các báo cáo, tài liệu hoặc mô tả sản phẩm để nhấn mạnh tính đầy đủ.
Trong tiếng Anh, 'completo' có thể được hiểu là 'hoàn chỉnh' nhưng trong tiếng Tây Ban Nha, nó thường dùng để mô tả một cái gì đó đã hoàn thành hoặc đầy đủ.
Từ tiếng Latinh 'completus', có nghĩa là 'hoàn thành' hoặc 'đầy đủ'.
Từ này thường dùng để mô tả một cái gì đó đã hoàn thành hoặc đầy đủ tất cả các phần cần thiết.