For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

completo

/komˈpleto/
adjective★Trung cấp
trang trọngthông thường

Hoàn chỉnh, đầy đủ tất cả các thành phần cần thiết.

Este informe completo cubre todos los aspectos del proyecto.

Báo cáo hoàn chỉnh này bao gồm tất cả các khía cạnh của dự án.

💡

Thường dùng để mô tả một sản phẩm, dịch vụ hoặc thông tin đầy đủ.

thông thường

Đầy đủ, có tất cả các phần cần thiết.

El desayuno completo me mantuvo lleno hasta la hora del almuerzo.

Bữa sáng đầy đủ đã giữ tôi no đến giờ trưa.

💡

Thường dùng để mô tả một bữa ăn hoặc một bộ sưu tập.

Cụm từ kết hợp

menú completothực đơn hoàn chỉnhinforme completobáo cáo hoàn chỉnhdesayuno completobữa sáng đầy đủ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

completo y detalladocụm từ
hoàn chỉnh và chi tiết
completo en sí mismocụm từ
hoàn chỉnh trong chính nó

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ 'completo' thường dùng trong các báo cáo, tài liệu hoặc mô tả sản phẩm để nhấn mạnh tính đầy đủ.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'completo' trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, 'completo' có thể được hiểu là 'hoàn chỉnh' nhưng trong tiếng Tây Ban Nha, nó thường dùng để mô tả một cái gì đó đã hoàn thành hoặc đầy đủ.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'completus', có nghĩa là 'hoàn thành' hoặc 'đầy đủ'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả một cái gì đó đã hoàn thành hoặc đầy đủ tất cả các phần cần thiết.

Phân tích từ

com-
với
prefix
+
-pleto
đầy đủ
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →