total

/ˈto.tal/
adjectiveCơ bản
trang trọng

Tổng số, tổng cộng, hoặc số lượng hoàn toàn.

El total de los votos fue de 1000.

Tổng số phiếu bầu là 1000.

💡

Dùng để chỉ tổng số lượng hoặc số tiền.

thông thường

Hoàn toàn, tuyệt đối.

Estoy total cansado.

Tôi mệt lắm.

💡

Dùng để nhấn mạnh tình trạng hoặc cảm xúc.

Cụm từ kết hợp

total detổng sốtotalmentehoàn toàn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

totalmenteadverb
hoàn toàn

💡Mẹo hay

Sử dụng 'total' như danh từ

'Total' có thể dùng như danh từ để chỉ tổng số, ví dụ: 'El total es 100.' (Tổng số là 100).

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'tótal'

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'total' không phải là 'tótal' (một từ tiếng Việt có nghĩa là 'tốt').

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'totalis', có nghĩa là 'hoàn toàn' hoặc 'tổng số'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'total' có thể dùng như một tính từ hoặc một danh từ. Khi dùng như danh từ, nó thường đi kèm với 'de' (ví dụ: 'el total de').

Phân tích từ

tot
hoàn toàn
root
+
-al
tính từ
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt