colega

/koˈleɣa/
nounTrung cấp
thông thường

Người làm việc cùng với mình trong cùng một tổ chức hoặc dự án.

Trabajamos con varios colegas en la oficina.

Chúng tôi làm việc với nhiều đồng nghiệp trong văn phòng.

💡

Thường được sử dụng trong môi trường làm việc để chỉ những người cùng cấp hoặc cùng phòng ban.

Cụm từ kết hợp

colega de trabajođồng nghiệpcolega cercanođồng nghiệp thân thiết

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ser colega de alguiencụm từ
là đồng nghiệp của ai đó

💡Mẹo hay

Sử dụng trong môi trường làm việc

Từ 'colega' thường được sử dụng trong môi trường làm việc để chỉ những người cùng cấp hoặc cùng phòng ban.

Quy tắc vàng

Độ chính xác

Từ này thường được sử dụng trong môi trường làm việc và có thể dùng cho cả nam và nữ.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Tây Ban Nha có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'collega', có nghĩa là 'người đồng nghiệp'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong môi trường làm việc để chỉ những người cùng cấp hoặc cùng phòng ban. Có thể dùng cho cả nam và nữ.

Phân tích từ

co-
cùng
prefix
+
-lega
người đồng nghiệp
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt