enemigo
/eˈnemiɣo/noun★Trung cấp
chung
Người hoặc thực thể đối lập với ai đó, thường có ý định gây hại hoặc cạnh tranh.
En la guerra, el enemigo es el ejército contrario.
Trong chiến tranh, kẻ thù là quân đội đối phương.
El frío es el enemigo de las plantas en invierno.
Lạnh là kẻ thù của cây cỏ vào mùa đông.
💡
Thường dùng để chỉ đối thủ trong chiến tranh, tranh đấu, hoặc đối lập trong cuộc sống.
Cụm từ kết hợp
enemigo públicokẻ thù của công chúngenemigo naturalkẻ thù tự nhiênhacerse enemigotrở thành kẻ thù
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
declarar la guerra al enemigocụm từ
tuyên chiến với kẻ thù
el enemigo de mi enemigo es mi amigotục ngữ
kẻ thù của kẻ thù là bạn
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác
Hãy sử dụng 'enemigo' khi muốn nhấn mạnh sự đối lập mạnh mẽ, không dùng cho những xung đột nhỏ.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'adversario'
'Enemigo' thường mạnh mẽ hơn 'adversario', thường dùng trong chiến tranh hoặc đối lập mạnh mẽ.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'inimicus', có nghĩa là 'không phải là bạn bè'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong ngữ cảnh quân sự, 'enemigo' thường chỉ đối phương. Trong ngữ cảnh thường ngày, có thể dùng để chỉ đối thủ hoặc kẻ thù.
Phân tích từ
en-
không, chống lại
prefix-emigo
bạn bè
rootTừ Điển Tây Ban Nha Việt