camarada

/kamaˈɾaða/
nounTrung cấp
trang trọng

Người bạn thân thiết hoặc đồng đội, thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc quân sự.

Los camaradas de lucha compartían ideales comunes.

Các bạn chiến đấu chia sẻ những lý tưởng chung.

💡

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc quân sự để chỉ những người đồng đội hoặc bạn bè thân thiết.

Cụm từ kết hợp

camarada de luchabạn chiến đấucamarada de armasđồng đội chiến đấu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

camarada de armascụm từ
đồng đội chiến đấu

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ 'camarada' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc quân sự để chỉ những người đồng đội hoặc bạn bè thân thiết.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'camarada' có nghĩa là 'người bạn' hoặc 'đồng đội', ban đầu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự và chính trị.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'bạn bè' hoặc 'đồng đội', tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt