Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

infuse with young blood

/ɪnˈfjuːz wɪð jʌŋ blʌd/
phrase★Trung cấp— thêm máu trẻ vào
◆ Nghĩa thực sự
Mô tả sự tái sinh và đổi mới thông qua sự tham gia của thế hệ trẻ.
¶ Nghĩa đen
Thấm vào máu trẻ
Phân tích nghĩa đen
infusethấm vào+youngtrẻ+bloodmáu
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của máu trẻ chảy vào cơ thể tổ chức, mang lại năng lượng và sức sống mới.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp của một công ty, giám đốc nói: 'Chúng ta cần thêm máu trẻ vào để duy trì sự sáng tạo.'
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh sự quan tâm của xã hội đối với sự đổi mới và sự tham gia của thế hệ trẻ trong các tổ chức.
💼Kinh doanh
trang trọng

Thêm những người trẻ, năng động vào tổ chức để mang lại năng lượng mới, sáng tạo và thay đổi tích cực.

To remain competitive, startups often infuse with young blood by hiring recent graduates.

Để duy trì sự cạnh tranh, các công ty khởi nghiệp thường thêm máu trẻ bằng cách tuyển dụng sinh viên mới tốt nghiệp.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc tổ chức để mô tả sự tái sinh hoặc đổi mới.

Cụm từ kết hợp

infuse with young bloodthêm máu trẻ vào

Từ đồng nghĩa

bring in fresh talentrenew with youthinject new energy

Từ trái nghĩa

stagnateremain traditionalresist change

Cụm từ liên quan

bring in fresh talentcụm từ
thêm tài năng trẻ
renew with youthcụm từ
tái sinh với năng lượng trẻ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh

Cụm từ này thường dùng để mô tả sự đổi mới trong công ty hoặc tổ chức.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh y tế

Không dùng để mô tả quá trình y tế thực tế.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'infuse' (thấm vào) và 'young blood' (máu trẻ), ám chỉ sự tái sinh và năng lượng mới.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc tổ chức để mô tả sự đổi mới thông qua sự tham gia của thế hệ trẻ.

Phân tích từ

infuse
thấm vào, truyền vào
verb
+
young blood
máu trẻ, năng lượng trẻ
noun phrase
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.