infuse with young blood

/ɪnˈfjuːz wɪð jʌŋ blʌd/
thêm máu trẻ vào

The company needs to infuse with young blood to stay innovative.

Công ty cần thêm máu trẻ để duy trì tính sáng tạo.


◆ Nghĩa thực sự
Mô tả sự tái sinh và đổi mới thông qua sự tham gia của thế hệ trẻ.
Nghĩa đen
Thấm vào máu trẻ
Phân tích nghĩa đen
infusethấm vào+youngtrẻ+bloodmáu
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của máu trẻ chảy vào cơ thể tổ chức, mang lại năng lượng và sức sống mới.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp của một công ty, giám đốc nói: 'Chúng ta cần thêm máu trẻ vào để duy trì sự sáng tạo.'
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh sự quan tâm của xã hội đối với sự đổi mới và sự tham gia của thế hệ trẻ trong các tổ chức.
Kinh doanh
trang trọng

Thêm những người trẻ, năng động vào tổ chức để mang lại năng lượng mới, sáng tạo và thay đổi tích cực.

To remain competitive, startups often infuse with young blood by hiring recent graduates.

Để duy trì sự cạnh tranh, các công ty khởi nghiệp thường thêm máu trẻ bằng cách tuyển dụng sinh viên mới tốt nghiệp.

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc tổ chức để mô tả sự tái sinh hoặc đổi mới.

Cụm từ kết hợp

infuse with young bloodthêm máu trẻ vào

Cụm từ liên quan

bring in fresh talentcụm từ
thêm tài năng trẻ
renew with youthcụm từ
tái sinh với năng lượng trẻ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh

Cụm từ này thường dùng để mô tả sự đổi mới trong công ty hoặc tổ chức.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh y tế

Không dùng để mô tả quá trình y tế thực tế.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'infuse' (thấm vào) và 'young blood' (máu trẻ), ám chỉ sự tái sinh và năng lượng mới.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc tổ chức để mô tả sự đổi mới thông qua sự tham gia của thế hệ trẻ.

Phân tích từ

infuse
thấm vào, truyền vào
verb
+
young blood
máu trẻ, năng lượng trẻ
noun phrase
Từ Điển Anh Việt