new blood
/njuː blʌd/noun phrase★Trung cấp— những người mới tham gia
thông thường
Những người mới tham gia một tổ chức, nhóm hoặc lĩnh vực, thường mang lại năng lượng và ý tưởng mới.
The team welcomed new blood to boost creativity.
Đội ngũ đã chào đón những người mới tham gia để tăng cường sự sáng tạo.
💡
Thường dùng để chỉ những người mới gia nhập một tổ chức, giúp thay đổi và cải thiện.
Cụm từ kết hợp
bring in new bloodmang vào những người mớiinfuse new bloodtăng cường năng lượng mới
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh
Thường dùng để chỉ việc tuyển dụng những người mới để cải thiện tổ chức.
📖Nguồn gốc từ
Thường dùng để chỉ những người mới tham gia một tổ chức, mang lại năng lượng và ý tưởng mới.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, thể thao hoặc các tổ chức để chỉ sự thay đổi và cải tiến.
Từ Điển Anh Việt