overtime work
/ˈoʊvətaɪm wɜːrk/Làm việc thêm giờ, tức là làm việc vượt quá giờ làm việc bình thường theo hợp đồng hoặc quy định của công ty.
Employees are often required to do overtime work during peak seasons.
Nhân viên thường phải làm việc thêm giờ trong mùa bận rộn.
Overtime work is compensated with additional pay or time off.
Làm việc thêm giờ được bồi thường bằng tiền lương thêm hoặc nghỉ phép.
Thường được quy định trong hợp đồng lao động hoặc chính sách của công ty.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Anh, 'overtime work' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong hợp đồng lao động hoặc chính sách công ty. Trong tiếng Việt, 'làm việc thêm giờ' là cách phổ biến hơn.
⚡Quy tắc vàng
Quy định pháp lý
Trong nhiều quốc gia, làm việc thêm giờ phải được quy định rõ trong hợp đồng lao động và phải được bồi thường theo pháp luật.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'overtime' (làm thêm giờ) và 'work' (làm việc), bắt nguồn từ tiếng Anh.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'overtime work' thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc và lao động, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp, dịch vụ hoặc các công ty có giờ làm việc cố định.