lose the lottery
/luːz ðə ˈlɑtəri/phrase★Trung cấp
thông thường
Thua trong một cuộc chơi xổ số, không giành được giải thưởng.
She spent all her savings on lottery tickets but lost the lottery every time.
Cô ấy tiêu hết tiền tiết kiệm của mình vào vé số nhưng thua vé số mỗi lần.
💡
Thường được sử dụng để mô tả sự thất bại trong việc giành được giải thưởng xổ số.
Cụm từ kết hợp
win the lotterytrúng vé sốplay the lotterychơi vé số
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
win the lotterycụm từ
trúng giải xổ số
play the lotterycụm từ
chơi xổ số
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thông thường
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường để mô tả sự thất bại trong việc giành được giải thưởng xổ số.
📖Nguồn gốc từ
Từ "lose" (thua) và "lottery" (xổ số) kết hợp lại để mô tả sự thất bại trong việc giành được giải thưởng xổ số.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường để mô tả sự thất bại trong việc giành được giải thưởng xổ số.
Phân tích từ
lose
thua
rootthe lottery
xổ số
rootTừ Điển Anh Việt