score big

/skɔːr bɪɡ/
phraseTrung cấp
thông thường

Thành công lớn, đạt được kết quả đáng kể hoặc lợi ích lớn trong một hoạt động, dự án hoặc sự kiện.

The company scored big with its new product launch.

Công ty đã thành công lớn với việc ra mắt sản phẩm mới.

He scored big in the stock market last year.

Anh ấy đã thành công lớn trên thị trường chứng khoán năm ngoái.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, kinh doanh hoặc các hoạt động có kết quả đáng kể.

Cụm từ kết hợp

score big inthành công lớn trongscore big onthành công lớn với

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

hit it bigcụm từ
thành công lớn
go big or go homecụm từ
đi toàn lực hoặc không đi

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ này thường dùng để mô tả thành tích hoặc lợi ích lớn trong các hoạt động như thể thao, kinh doanh hoặc đầu tư.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'score' (điểm, thành tích) và 'big' (lớn), bắt nguồn từ tiếng Anh Mỹ, thường dùng để mô tả thành tích hoặc lợi ích lớn trong các hoạt động.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, kinh doanh hoặc các hoạt động có kết quả đáng kể.

Phân tích từ

score
điểm, thành tích
root
+
big
lớn
root
Từ Điển Anh Việt