Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

wife

/waɪf/
noun★Cơ bản— vợ
trang trọng

Người phụ nữ đã kết hôn với một người đàn ông.

My wife and I celebrated our anniversary yesterday.

Vợ tôi và tôi đã kỷ niệm ngày sinh nhật chung của chúng tôi hôm qua.

💡

Từ này thường dùng để chỉ người phụ nữ đã kết hôn với một người đàn ông.

Cụm từ kết hợp

my wifevợ tôiwife and husbandvợ và chồngwife of the yearvợ của năm

Từ đồng nghĩa

spousepartner

Từ trái nghĩa

husbandsingle

Cụm từ liên quan

wife materialcụm từ
người có khả năng trở thành một vợ tốt
wife beatercụm từ
người đàn ông bạo hành vợ

💡Mẹo hay

Sử dụng từ 'wife'

Từ 'wife' thường dùng để chỉ người phụ nữ đã kết hôn với một người đàn ông. Trong một số ngữ cảnh, từ này cũng có thể dùng để chỉ người phụ nữ đã kết hôn với một người phụ nữ trong các mối quan hệ đồng giới.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng từ 'wife'

Từ 'wife' thường dùng để chỉ người phụ nữ đã kết hôn với một người đàn ông. Trong một số ngữ cảnh, từ này cũng có thể dùng để chỉ người phụ nữ đã kết hôn với một người phụ nữ trong các mối quan hệ đồng giới.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'wif', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wīf' (người phụ nữ).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, từ 'wife' thường dùng để chỉ người phụ nữ đã kết hôn với một người đàn ông. Trong một số ngữ cảnh, từ này cũng có thể dùng để chỉ người phụ nữ đã kết hôn với một người phụ nữ trong các mối quan hệ đồng giới.

Phân tích từ

wif
người phụ nữ
root
+
-e
được thêm vào để tạo thành từ danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.