Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

spouse

/spaʊs/
noun★Trung cấp— chồng hoặc vợ
trang trọng

Người kết hôn với một người khác, có thể là chồng hoặc vợ.

After 10 years of marriage, they still treat each other like newlyweds.

Sau 10 năm kết hôn, họ vẫn đối xử với nhau như những người mới cưới.

💡

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và văn hóa.

Cụm từ kết hợp

spouse abusebạo hành đối với vợ/chồngspousal supporttrợ cấp cho vợ/chồng

Từ đồng nghĩa

husbandwifepartner

Từ trái nghĩa

single personunmarried individual

Cụm từ liên quan

spouse visacụm từ
thẻ cư trú cho vợ/chồng
spouse abusecụm từ
bạo hành đối với vợ/chồng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'spouse' là từ trung tính và có thể dùng cho cả chồng lẫn vợ. Trong tiếng Việt, thường sử dụng 'chồng' hoặc 'vợ' tùy theo giới tính của người được đề cập.

⚡Quy tắc vàng

Từ trung tính

'Spouse' là từ trung tính trong tiếng Anh, có thể dùng cho cả chồng lẫn vợ.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'spouse' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'spous' (người vợ), có liên quan đến tiếng Latinh 'sponsus' (người chồng) và 'sponsa' (người vợ).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'spouse' là từ trung tính, có thể dùng cho cả chồng lẫn vợ. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch theo giới tính của người được đề cập.

Phân tích từ

spous
người vợ hoặc chồng
root
+
-e
hậu tố tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.