Looking up...
Người đàn ông đã kết hôn với một người phụ nữ, là một phần của gia đình.
He is a loving husband and a great father.
Anh ấy là một chồng yêu thương và một bố tốt.
Trong tiếng Anh, từ 'husband' chỉ người đàn ông trong một cuộc hôn nhân hợp pháp.
Từ 'husband' chỉ người đàn ông trong một cuộc hôn nhân hợp pháp. Trong tiếng Việt, từ 'chồng' có thể dùng rộng hơn.
Từ 'husband' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hūsbonde', từ 'hūs' (nhà) và 'bonde' (người chồng).
Trong tiếng Anh hiện đại, từ 'husband' thường chỉ người đàn ông trong một cuộc hôn nhân hợp pháp. Trong tiếng Việt, từ 'chồng' cũng có thể dùng để chỉ người đàn ông trong một mối quan hệ tình cảm mà không nhất thiết phải là hôn nhân.