whimsical

/ˈhwɪmzɪkəl/
adjectiveTrung cấp
trang trọng

Tính hay thay đổi, tính hay đùa giỡn, tính nghệ sĩ

The artist's whimsical style is reflected in her paintings.

Phong cách nghệ thuật hay thay đổi của cô được phản ánh trong các bức tranh của cô.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'whim', có nghĩa là 'ý tưởng hay thay đổi' hoặc 'sự đùa giỡn'

📝Ghi chú sử dụng

Tính từ này thường được sử dụng để mô tả phong cách nghệ thuật, thiết kế hay cách cư xử của một người.

Từ Điển Anh Việt