whimsical
/ˈwɪmzɪkəl/Có tính chất kỳ quặc, lạ lẫm, hoặc không theo quy tắc, thường mang tính hài hước hoặc ngây thơ.
The artist's whimsical paintings are full of bright colors and playful shapes.
Bức tranh kỳ quặc của nghệ sĩ đầy màu sắc rực rỡ và hình dạng vui tươi.
He has a whimsical way of solving problems that often surprises people.
Cách anh ấy giải quyết vấn đề kỳ quặc thường làm mọi người ngạc nhiên.
Thường dùng để mô tả cách cư xử, nghệ thuật, hoặc ý tưởng có tính sáng tạo và không theo quy tắc.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh sáng tạo
Từ này thường dùng để mô tả nghệ thuật, ý tưởng, hoặc cách cư xử có tính sáng tạo và không theo quy tắc.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc
Từ này không phù hợp cho các tình huống nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ 'whim' (ý nghĩ đột ngột) và hậu tố '-ical' (tính chất).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả những điều có tính sáng tạo, không theo quy tắc, hoặc mang tính hài hước.