Looking up...
The professor's lecture was so verbose that students struggled to follow.
Bài giảng của giáo sư quá verbose đến nỗi sinh viên khó theo dõi.
Nói nhiều hoặc viết nhiều hơn cần thiết, thường làm cho nội dung trở nên rườm rà hoặc khó hiểu.
His verbose explanation made the simple concept confusing.
Giải thích verbose của anh ấy làm cho khái niệm đơn giản trở nên rối rắm.
Thường dùng để chỉ văn bản hoặc diễn đạt quá chi tiết, thiếu hiệu quả.
Dùng để chỉ khi nội dung quá chi tiết, làm mất hiệu quả truyền đạt.
Từ gốc Latin 'verbosus' (có nhiều từ), từ 'verbum' (từ).
Thường dùng để chỉ văn bản hoặc diễn đạt quá chi tiết, thiếu hiệu quả.