verbose

/vərˈboʊs/
adjectiveTrung cấp
trang trọng

Dài dòng, cặn kẽ, tỉ mỉ, nói hoặc viết quá chi tiết.

The professor's verbose explanation made the lecture drag on.

Giải thích dài dòng của giáo sư khiến bài giảng kéo dài.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'verbosus', có nghĩa là 'đầy lời', 'dài dòng'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả cách nói hoặc viết của ai đó.

Từ Điển Anh Việt