succinct

/ˈsʌsɪŋkt/
adjectiveTrung cấp
trang trọng

Nói tóm tắt, ngắn gọn và rõ ràng, không thừa thãi

The professor gave a succinct explanation of the theory.

Giáo sư đã giải thích ngắn gọn và rõ ràng về lý thuyết đó.

Please provide a succinct summary of the report.

Xin vui lòng cung cấp một bản tóm tắt ngắn gọn của báo cáo.

💡

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức, học thuật hoặc trong các cuộc thảo luận chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

a succinct summarymột bản tóm tắt ngắn gọnsuccinct explanationgiải thích ngắn gọnsuccinctly putnói tóm tắt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng từ 'succinct' trong văn bản chính thức

Khi viết báo cáo, email hoặc văn bản chính thức, sử dụng từ 'succinct' để mô tả nội dung ngắn gọn và rõ ràng sẽ giúp người đọc dễ hiểu hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'succinctus', có nghĩa là 'được buộc chặt' hoặc 'được gói gọn'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả văn bản hoặc lời nói ngắn gọn, rõ ràng và không thừa thãi. Nó thường được dùng trong các văn bản chính thức, học thuật hoặc trong các cuộc thảo luận chuyên nghiệp.

Phân tích từ

succinct
ngắn gọn và rõ ràng
root
Từ Điển Anh Việt