Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

default

/ˈdɪfɔːlt/
noun, verb, adjective★Trung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành

Giá trị hoặc tùy chọn được chọn tự động nếu không có lựa chọn khác được chỉ định.

You can change the default font in the settings.

Bạn có thể thay đổi font mặc định trong cài đặt.

💡

Trong công nghệ, 'default' thường đề cập đến giá trị hoặc tùy chọn được chọn tự động.

chung

Trạng thái hoặc hành động được chấp nhận nếu không có sự lựa chọn rõ ràng.

In the absence of instructions, we will go with the default plan.

Nếu không có hướng dẫn, chúng tôi sẽ theo kế hoạch mặc định.

💡

Trong ngữ cảnh chung, 'default' có thể đề cập đến một hành động hoặc trạng thái được chấp nhận nếu không có sự lựa chọn rõ ràng.

💰Tài chính
Tài chính

Trong tài chính, 'default' có nghĩa là không thanh toán nợ hoặc không tuân thủ các điều khoản của một hợp đồng tài chính.

The company defaulted on its loan payments.

Công ty đã không thanh toán được khoản vay của mình.

💡

Trong tài chính, 'default' thường đề cập đến việc không thanh toán nợ hoặc không tuân thủ các điều khoản của một hợp đồng tài chính.

Cụm từ kết hợp

default settingscài đặt mặc địnhdefault optiontùy chọn mặc địnhdefault valuegiá trị mặc định

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

default tođộng từ cụm
chọn tự động

💡Mẹo hay

Sử dụng 'default' trong công nghệ

Trong công nghệ, 'default' thường đề cập đến giá trị hoặc tùy chọn được chọn tự động. Ví dụ: 'You can change the default font in the settings.'

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'default' và 'custom'

'Default' đề cập đến giá trị hoặc tùy chọn được chọn tự động, trong khi 'custom' đề cập đến giá trị hoặc tùy chọn được chọn bởi người dùng.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'default' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'défault', có nghĩa là 'không trả nợ' hoặc 'không tuân thủ'. Trong tiếng Anh, nó đã được mở rộng để bao gồm ý nghĩa về giá trị hoặc tùy chọn được chọn tự động.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'default' có thể được sử dụng như một danh từ, động từ hoặc tính từ. Trong ngữ cảnh công nghệ, nó thường đề cập đến giá trị hoặc tùy chọn được chọn tự động. Trong tài chính, nó đề cập đến việc không thanh toán nợ hoặc không tuân thủ các điều khoản của một hợp đồng tài chính.

Phân tích từ

de-
từ tiền tố Latinh có nghĩa là 'từ' hoặc 'ngược lại'
prefix
+
fault
từ Latinh 'fallere' có nghĩa là 'lỗi' hoặc 'không tuân thủ'
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.