Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. us

us

/ʌs/
chúng tôi / chúng ta

They gave us a gift.

Họ đã tặng chúng tôi một món quà.


trang trọng

Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều, đóng vai trò tân ngữ trong câu, chỉ nhóm người nói bao gồm bản thân.

Can you help us?

Bạn có thể giúp chúng tôi không?

They invited us to the party.

Họ đã mời chúng tôi đến bữa tiệc.

Sử dụng 'us' khi chủ ngữ là 'we' (chúng tôi/chúng ta) và cần tân ngữ trong câu. Không dùng 'us' khi nói về bản thân một mình.

Cụm từ kết hợp

help usgiúp chúng tôitell usnói với chúng tôigive usđưa cho chúng tôi

Từ đồng nghĩa

we

Từ trái nghĩa

them

Cụm từ liên quan

between uscụm từ
giữa chúng ta
all of uscụm từ
tất cả chúng ta

Mẹo hay

Phân biệt 'us' và 'we'

Dùng 'us' khi nó đóng vai trò tân ngữ (bị động), ví dụ: 'They called us' (Họ gọi chúng tôi). Dùng 'we' khi nó đóng vai trò chủ ngữ, ví dụ: 'We called them' (Chúng tôi gọi họ).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'Us' thường đứng sau động từ hoặc giới từ, không bao giờ đứng đầu câu trừ trường hợp nhấn mạnh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'ūs', bắt nguồn từ tiếng German cổ 'uns', liên quan đến tiếng Latin 'nōs' (chúng ta).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'us' thường được dịch là 'chúng tôi' (khi nói về bản thân và người khác) hoặc 'chúng ta' (khi bao gồm người nghe). Không dùng 'us' trong câu mệnh lệnh trừ khi có ngữ cảnh thân mật.

Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.