Looking up...
sự sử dụng, cách sử dụng hoặc việc áp dụng một vật, công cụ, phương pháp hoặc thuật ngữ
The usage of this software is restricted to educational purposes only.
Sự sử dụng phần mềm này chỉ được phép dùng cho mục đích giáo dục.
The dictionary provides examples of correct usage for each word.
Từ điển cung cấp các ví dụ về cách sử dụng đúng của mỗi từ.
Từ này thường được sử dụng để chỉ cách một từ được sử dụng trong ngữ cảnh hoặc cách một vật được sử dụng trong thực tế.
Khi sử dụng từ 'usage', hãy chú ý đến ngữ cảnh để đảm bảo ý nghĩa phù hợp.
Sử dụng 'usage' để chỉ cách một từ hoặc vật được sử dụng, không dùng để chỉ người sử dụng.
Từ tiếng Anh 'usage' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'usage', có nghĩa là 'sự sử dụng' hoặc 'thói quen'.
Từ 'usage' thường được sử dụng trong ngữ cảnh của ngôn ngữ, công nghệ hoặc các quy tắc sử dụng vật phẩm.