Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

usage

/ˈjuːzɪdʒ/
noun★Trung cấp— sự sử dụng
chung

sự sử dụng, cách sử dụng hoặc việc áp dụng một vật, công cụ, phương pháp hoặc thuật ngữ

The usage of this software is restricted to educational purposes only.

Sự sử dụng phần mềm này chỉ được phép dùng cho mục đích giáo dục.

The dictionary provides examples of correct usage for each word.

Từ điển cung cấp các ví dụ về cách sử dụng đúng của mỗi từ.

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ cách một từ được sử dụng trong ngữ cảnh hoặc cách một vật được sử dụng trong thực tế.

Cụm từ kết hợp

proper usagecách sử dụng đúngcorrect usagecách sử dụng chính xáccommon usagesự sử dụng phổ biếnusage noteghi chú về cách sử dụng

Từ đồng nghĩa

employmentapplicationutilizationemploymentoperation

Từ trái nghĩa

disuseabandonment

Cụm từ liên quan

usage patterncụm từ
mẫu sử dụng
usage rightscụm từ
quyền sử dụng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi sử dụng từ 'usage', hãy chú ý đến ngữ cảnh để đảm bảo ý nghĩa phù hợp.

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng

Sử dụng 'usage' để chỉ cách một từ hoặc vật được sử dụng, không dùng để chỉ người sử dụng.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'usage' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'usage', có nghĩa là 'sự sử dụng' hoặc 'thói quen'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'usage' thường được sử dụng trong ngữ cảnh của ngôn ngữ, công nghệ hoặc các quy tắc sử dụng vật phẩm.

Phân tích từ

use
sự sử dụng
root
+
-age
hành động hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.