use your brain

/juːz jɔːr breɪn/
phraseTrung cấp
thông thường

Sử dụng trí óc hoặc suy nghĩ kỹ trước khi hành động hoặc đưa ra quyết định.

Think carefully and use your brain when solving this problem.

Hãy nghĩ kỹ và sử dụng não của bạn khi giải quyết vấn đề này.

💡

Thường được sử dụng để khuyến khích ai đó suy nghĩ trước khi hành động.

Cụm từ kết hợp

use your brainsử dụng não của bạnthink carefullynghĩ kỹ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

use your headcụm từ
sử dụng trí óc của bạn
think before you actcụm từ
hãy nghĩ trước khi hành động

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống quan trọng

Câu này thường được sử dụng để nhắc nhở ai đó nên suy nghĩ trước khi hành động, đặc biệt là trong các quyết định quan trọng.

📖Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc đặc biệt, chỉ là một cách nói thông thường để khuyến khích sử dụng trí óc.

📝Ghi chú sử dụng

Câu này thường được sử dụng để khuyến khích ai đó suy nghĩ trước khi hành động, đặc biệt là trong các tình huống quan trọng.

Từ Điển Anh Việt