For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • Saved Words

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Vocabulary Lists
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Shared Vocabulary Lists

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

them

/ðɛm/
pronoun★Trung cấp
trang trọng

họ, những người đó

I gave them the keys.

Tôi đã đưa chìa khóa cho họ.

thông thường

những người đó, dùng để chỉ một nhóm người đã được đề cập trước đó

Are they going to the party with them?

Họ có đi dự tiệc với những người đó không?

Cụm từ kết hợp

among themtrong số họbetween themgiữa họ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

them allcụm từ
tất cả họ

📖Nguồn gốc từ

Từ 'them' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þēm', là dạng số nhiều của 'that'.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ một nhóm người hoặc vật đã được đề cập trước đó.

✎ Ghi chú vào May 27, 2026EN → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →