urgency
/ˈɜːdʒənsi/Sự cần thiết hoặc sự khẩn cấp của một việc gì đó, thường liên quan đến thời gian hoặc sự quan trọng.
The urgency of the project required immediate action.
Sự khẩn cấp của dự án yêu cầu hành động ngay lập tức.
She felt a sense of urgency to finish her work before the deadline.
Cô ấy cảm thấy sự khẩn cấp phải hoàn thành công việc trước hạn.
Thường được sử dụng để mô tả tình huống cần được giải quyết ngay lập tức hoặc có tầm quan trọng cao.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh y tế
Trong ngữ cảnh y tế, 'urgency' thường liên quan đến tình trạng cần được xử lý ngay lập tức.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'urgency' và 'emergency'
'Urgency' thường liên quan đến sự cần thiết hoặc sự khẩn cấp, trong khi 'emergency' thường liên quan đến tình trạng nguy hiểm hoặc cần phải giải quyết ngay lập tức.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'urgentia', có nghĩa là 'sự ép buộc' hoặc 'sự khẩn cấp'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, kinh doanh hoặc các tình huống cần được giải quyết ngay lập tức.