Looking up...
Trên bề mặt hoặc trên một vị trí nào đó, thường mang ý nghĩa chắc chắn hoặc chính thức hơn 'on'.
The king placed his crown upon his head.
Vua đặt vương miện lên đầu mình.
Thường được sử dụng trong văn học hoặc văn bản chính thức hơn 'on'.
Khi xảy ra một sự kiện hoặc hành động nào đó.
Upon hearing the news, she burst into tears.
Khi nghe tin tức, cô ấy khóc to ra.
Dùng để chỉ thời điểm một hành động xảy ra.
Dùng 'upon' khi muốn nhấn mạnh tính chính thức hoặc trang trọng của câu.
'Upon' thường được sử dụng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn 'on'.
Từ tiếng Anh cổ 'upon', từ 'on' + 'up', nghĩa là 'trên' hoặc 'khi' trong ngữ cảnh chính thức.
Thường được sử dụng trong văn học, văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn 'on'.