latest

/ˈleɪtɪst/
adjectiveTrung cấp
trang trọng

Mới nhất, hiện tại nhất, gần đây nhất

What's the latest news?

Tin tức mới nhất là gì?

The latest version of the software has been released.

Phiên bản mới nhất của phần mềm đã được phát hành.

💡

Dùng để chỉ thứ mới nhất hoặc gần đây nhất trong một loạt sự kiện hoặc sản phẩm.

Cụm từ kết hợp

latest newstin tức mới nhấtlatest versionphiên bản mới nhấtlatest trendsxu hướng mới nhất

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng 'latest' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Trong các văn bản chuyên nghiệp, 'latest' thường được sử dụng để mô tả phiên bản mới nhất của sản phẩm hoặc thông tin mới nhất.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'latest' bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'lastest', từ 'last' (cuối cùng) và hậu tố '-est' (siêu cấp).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả thứ mới nhất hoặc gần đây nhất trong một loạt sự kiện hoặc sản phẩm.

Từ Điển Anh Việt