Looking up...
Thích hợp, phù hợp với điều kiện hoặc mục đích cụ thể.
She found a suitable apartment near her workplace.
Cô ấy tìm được một căn hộ phù hợp gần nơi làm việc của mình.
The candidate has the suitable qualifications for the job.
Ứng viên có những trình độ phù hợp với công việc.
Thường dùng để mô tả sự phù hợp về tính năng, chất lượng hoặc tính thích nghi.
Từ 'suitable' thường dùng để mô tả sự phù hợp về tính năng, chất lượng hoặc tính thích nghi. Ví dụ: 'This software is suitable for beginners.' (Phần mềm này phù hợp cho người mới bắt đầu.)
'Suitable' thường dùng để mô tả sự phù hợp về tính năng hoặc chất lượng, còn 'appropriate' thường dùng để mô tả sự phù hợp về cách xử lý hoặc hành vi.
Từ gốc tiếng Anh 'suit' (phù hợp) + hậu tố '-able' (có thể).
Thường dùng để mô tả sự phù hợp về tính năng, chất lượng hoặc tính thích nghi. Có thể dùng trong các ngữ cảnh chính thức và thông thường.