For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

justice

/ˈdʒʌstɪs/
noun★Trung cấp
◆ Nghĩa thực sự
Sự công bằng và công bằng trong xã hội và hệ thống tư pháp.
¶ Nghĩa đen
Tính chất công bằng và công bằng.
Phân tích nghĩa đen
justcông bằng+-icetính chất
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Mental picture of a balanced scale, symbolizing fairness and impartiality.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một phiên tòa, thẩm phán cố gắng mang lại sự công bằng cho tất cả các bên liên quan.
◉ Lưu ý văn hóa
Từ 'justice' có nguồn gốc từ Latin và được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống tư pháp và xã hội để mô tả sự công bằng và công bằng.
⚖️Luật
trang trọng

Sự công bằng và công bằng trong việc phân xử, xử lý các vấn đề pháp lý hoặc xã hội, đảm bảo rằng mọi người được đối xử theo cách công bằng và công bằng.

The court strives to deliver justice to all parties involved.

Tòa án cố gắng mang lại sự công bằng cho tất cả các bên liên quan.

💡

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'justice' thường liên quan đến việc áp dụng luật pháp một cách công bằng và công bằng.

trang trọng

Sự công bằng và công bằng trong xã hội, bao gồm việc phân phối tài nguyên, cơ hội và quyền lợi một cách công bằng.

Social justice advocates for equal rights and opportunities for all individuals.

Công bằng xã hội đề xuất quyền bình đẳng và cơ hội cho tất cả các cá nhân.

💡

Trong ngữ cảnh xã hội, 'justice' liên quan đến việc đảm bảo rằng tất cả mọi người có quyền bình đẳng và cơ hội tương tự.

Cụm từ kết hợp

social justicecông bằng xã hộijustice systemhệ thống tư phápcriminal justicetư pháp hình sự

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

blind justicecụm từ
sự công bằng mà không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố ngoại lai
justice for allcụm từ
sự công bằng cho tất cả mọi người

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Khi nói về hệ thống tư pháp, hãy sử dụng 'justice' để mô tả sự công bằng trong việc phân xử.

⚡Quy tắc vàng

Công bằng và công bằng

Từ 'justice' thường liên quan đến việc đảm bảo rằng mọi người được đối xử theo cách công bằng và công bằng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'iustitia', có nghĩa là 'công bằng, công bằng'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'justice' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và xã hội để mô tả sự công bằng và công bằng.

Phân tích từ

just
công bằng
root
+
-ice
tính chất, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →