justice

/ˈdʒʌstɪs/
💡 sự công bằng

Justice must be served for all citizens.

Sự công bằng phải được thực hiện cho tất cả công dân.


⚖️Luật
trang trọng

Sự công bằng và công bằng trong việc xử lý và xử lý các vấn đề pháp lý hoặc xã hội.

The judge ensured justice was served in the case.

Thẩm phán đã đảm bảo sự công bằng được thực hiện trong vụ việc đó.

💡

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'justice' thường liên quan đến việc áp dụng luật pháp một cách công bằng và công bằng.

trang trọng

Sự công bằng và công bằng trong xã hội, bao gồm việc phân phối tài nguyên và cơ hội một cách công bằng.

Social justice aims to address inequality in society.

Sự công bằng xã hội nhằm giải quyết sự bất bình đẳng trong xã hội.

💡

Trong ngữ cảnh xã hội, 'justice' có thể liên quan đến các vấn đề như bình đẳng, quyền lợi và công bằng xã hội.

Cụm từ kết hợp

social justicesự công bằng xã hộicriminal justicehệ thống công bằng hình sựjustice systemhệ thống công bằng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

blind justicecụm từ
sự công bằng không bị ảnh hưởng bởi sự phân biệt đối xử
justice for allcụm từ
sự công bằng cho tất cả mọi người

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ 'justice' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để mô tả sự công bằng trong việc áp dụng luật pháp.

Quy tắc vàng

Sự công bằng là nền tảng của xã hội

Sự công bằng là một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng một xã hội công bằng và công bằng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'iustitia', có nghĩa là 'công bằng' hoặc 'sự công bằng'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'justice' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và xã hội để mô tả sự công bằng và công bằng trong việc xử lý các vấn đề.

Phân tích từ

just
công bằng
root
+
-ice
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt