Looking up...
Có ý thức về điều gì đó; biết rõ về một vấn đề hoặc tình huống.
He became aware of the noise outside.
Anh ta bắt đầu nghe thấy tiếng ồn bên ngoài.
Are you aware of the new policy?
Bạn có biết về chính sách mới không?
Thường dùng với giới từ 'of' để chỉ sự biết rõ về một vấn đề cụ thể.
Thường dùng với giới từ 'of' để chỉ sự biết rõ về một vấn đề cụ thể.
'Aware' thường dùng để chỉ sự biết rõ về một vấn đề, còn 'conscious' có thể dùng để chỉ sự tỉnh táo hoặc nhận thức về bản thân.
Từ gốc tiếng Anh 'aware', có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'awaren', có nghĩa là 'cảnh giác, biết rõ'.
Thường dùng với giới từ 'of' để chỉ sự biết rõ về một vấn đề cụ thể. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.